translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đối mặt" (1件)
đối mặt
日本語 直面する
向き合う
Anh ấy đối mặt với khó khăn.
彼は困難に直面している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đối mặt" (1件)
đối mặt vấn đề
日本語 問題に直面する
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
今すぐ問題に直面する必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đối mặt" (10件)
đổi mật khẩu
パスワードを変更する
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
今すぐ問題に直面する必要がある。
Anh ấy đối mặt với khó khăn.
彼は困難に直面している。
Thế giới đang đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng.
世界は多くの危機に直面しています。
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
多くの国がきれいな水の不足に直面しています。
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
そのチームは降格の危機に直面しています。
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
鉄道業界は多くの課題と機会に直面しています。
Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
これは彼が今年直面した2度目の暗殺未遂事件だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)