ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "đối mặt" 1件

ベトナム語 đối mặt
日本語 直面する
向き合う
例文
Anh ấy đối mặt với khó khăn.
彼は困難に直面している。
マイ単語

類語検索結果 "đối mặt" 1件

ベトナム語 đối mặt vấn đề
日本語 問題に直面する
例文
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
今すぐ問題に直面する必要がある。
マイ単語

フレーズ検索結果 "đối mặt" 6件

đổi mật khẩu
パスワードを変更する
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
今すぐ問題に直面する必要がある。
Anh ấy đối mặt với khó khăn.
彼は困難に直面している。
Thế giới đang đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng.
世界は多くの危機に直面しています。
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |